~ことにしている
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + ことにしている
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ことにしている được sử dụng để diễn tả một quy tắc cá nhân, thói quen, hoặc quyết định mà người nói đã tự đặt ra cho bản thân. Nó có thể được dịch là 'tôi đặt ra quy tắc là' hoặc 'tôi luôn chắc chắn rằng' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này được hình thành bằng cách gắn ことにしている vào dạng thông thường của động từ.
Ví dụ:
1. 毎日運動することにしている。
Tôi cố gắng tập thể dục mỗi ngày.
2. 夜遅くまで働かないことにしている。
Tôi cố gắng không làm việc muộn vào ban đêm.
3. 食事の後、歯を磨くことにしている。
Sau khi ăn, tôi cố gắng đánh răng.
4. 会議には必ず10分前に着くことにしている。
Tôi cố gắng đến cuộc họp trước 10 phút.