~こととて
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb (plain form) + こととて / Noun + の + こととて / (な-Adjective + な) + こととて
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~こととて diễn tả một lý do hoặc tiền đề theo cách hơi trang trọng hoặc văn học. Nó thường có thể được hiểu là 'vì' hoặc 'bởi vì'.
Ví dụ:
1. 彼は裁判に勝つために全資産を使うこととて、弁護士に頼んだ。
Anh ấy nhờ luật sư, sẵn sàng dùng hết tài sản để thắng kiện.
2. 明日は大切な試験があることとて、今夜は早く寝ます。
Vì ngày mai có kỳ thi quan trọng nên tối nay tôi sẽ ngủ sớm.
3. このプロジェクトの成功は会社の未来に影響することとて、全力を尽くします。
Vì thành công của dự án này ảnh hưởng đến tương lai công ty nên tôi sẽ dốc hết sức.
4. 彼が有名人であることとて、プライバシーが保護されるべきだ。
Vì anh ấy là người nổi tiếng nên quyền riêng tư cần được bảo vệ.