~こととて
JLPT N1
Dùng để biểu thị lý do hoặc tiền đề cho một quyết định hoặc phán đoán; 'vì', 'bởi vì'.

Cấu trúc:

Verb (plain form) + こととて / Noun + の + こととて / (な-Adjective + な) + こととて

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~こととて diễn tả một lý do hoặc tiền đề theo cách hơi trang trọng hoặc văn học. Nó thường có thể được hiểu là 'vì' hoặc 'bởi vì'.

Ví dụ:

Anh ấy nhờ luật sư, sẵn sàng dùng hết tài sản để thắng kiện.
Vì ngày mai có kỳ thi quan trọng nên tối nay tôi sẽ ngủ sớm.
Vì thành công của dự án này ảnh hưởng đến tương lai công ty nên tôi sẽ dốc hết sức.
Vì anh ấy là người nổi tiếng nên quyền riêng tư cần được bảo vệ.