~ことだ
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-casual + ことだ, Negative Verb + ことだ, い-Adjective + ことだ, な-Adjective + なことだ, Noun + のことだ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~ことだ được sử dụng để diễn tả một lời khuyên hoặc đề xuất cho ai đó. Nó có thể được dịch là 'nên', 'quan trọng là', hoặc 'cần thiết là' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.
Ví dụ:
1. 毎日運動することだ。
Hãy tập thể dục mỗi ngày.
2. 健康のために、野菜をたくさん食べることだ。
Để tốt cho sức khỏe, hãy ăn nhiều rau.
3. 勉強しているとき、静かな場所を選ぶことだ。
Khi học, hãy chọn nơi yên tĩnh.
4. 辞書を使って、新しい言葉を覚えることだ。
Hãy dùng từ điển để học từ mới.