~ことから
JLPT N2
Chỉ lý do hoặc cơ sở cho điều gì đó; 'bởi vì', 'do', 'vì'.

Cấu trúc:

Verb-casual + ことから / い-Adjective + ことから / な-Adjective + なことから / Noun + のことから

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~ことから được sử dụng để chỉ lý do hoặc cơ sở cho một kết luận, sự thật, hoặc tiền đề. Nó có thể được dịch là 'bởi vì', 'do', hoặc 'do bởi' trong tiếng Việt. Mẫu câu này được sử dụng giống nhau dù là với động từ, tính từ, hay danh từ (với こと hoặc の thích hợp).

Ví dụ:

Vì anh ấy tập thể dục mỗi ngày nên cơ thể rất khỏe mạnh.
Do dịch vụ của cửa hàng này tốt nên lúc nào cũng đông khách.
Vì cô ấy tốt bụng nên được mọi người yêu mến.
Do công ty đó có tiếng tốt nên rất được ưa chuộng làm nơi làm việc.