こちら~
JLPT N5
Cấu trúc:
こちら / こちら + の + Person/Thing
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp こちら được dùng để chỉ một người, nơi chốn, hoặc vật gần người nói hơn, hoặc để thể hiện sự lịch sự khi nói về ai đó. Nó có thể có nghĩa là 'cái này', 'cái này', 'hướng này', hoặc 'ở đây'.
Ví dụ:
1. こちらは田中さんです。
Đây là anh Tanaka.
2. こちらのレストランは美味しいです。
Nhà hàng này ngon.
3. こちらへどうぞ。
Mời đi lối này.
4. こちらの方がいいですか、それともあちらの方がいいですか?
Cái này tốt hơn hay cái kia tốt hơn?