~こそ
JLPT N3
Nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc sự độc đáo của điều gì đó hoặc ai đó; 'chính xác', 'đúng', 'đó là...', 'trong tất cả...'.

Cấu trúc:

Noun + こそ, (Verb-て + こそ)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~こそ được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng, sự độc đáo, hoặc điều phù hợp nhất trong một tình huống cụ thể. Nó có thể được dịch là 'chính xác', 'đúng là', hoặc 'chính là...' trong tiếng Việt. Trong thực tế, nó thường xuất hiện sau danh từ (ví dụ, 今日こそ), hoặc với động từ ở dạng て (ví dụ, 頑張ってこそ).

Ví dụ:

Hôm nay nhất định phải học.
Chính bạn là người bạn thân nhất của tôi.
Không có tiền chẳng phải là bí quyết của hạnh phúc sao?
Chính anh ấy hát như một ca sĩ chuyên nghiệp.