~こそ
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun + こそ, (Verb-て + こそ)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~こそ được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng, sự độc đáo, hoặc điều phù hợp nhất trong một tình huống cụ thể. Nó có thể được dịch là 'chính xác', 'đúng là', hoặc 'chính là...' trong tiếng Việt. Trong thực tế, nó thường xuất hiện sau danh từ (ví dụ, 今日こそ), hoặc với động từ ở dạng て (ví dụ, 頑張ってこそ).
Ví dụ:
1. 今日こそ勉強しなければなりません。
Hôm nay nhất định phải học.
2. あなたこそ私の一番の友達です。
Chính bạn là người bạn thân nhất của tôi.
3. お金がないことこそ幸せの秘訣ではないか。
Không có tiền chẳng phải là bí quyết của hạnh phúc sao?
4. 彼こそまさにプロの歌手のように歌える。
Chính anh ấy hát như một ca sĩ chuyên nghiệp.