~けれど、~
JLPT N5
Cấu trúc:
Verb-casual + けれど / い-Adjective + けれど / な-Adjective + だけれど / Noun + だけれど
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~けれど được sử dụng để diễn đạt sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai câu. Nó có thể được dịch là 'nhưng', 'tuy nhiên', hoặc 'mặc dù' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này hơi trang trọng hơn so với けど.
Ví dụ:
1. 今日は寒いけれど、散歩に行きます。
Hôm nay lạnh nhưng mình vẫn đi dạo.
2. 彼は親切けれど、少し怖いです。
Anh ấy tốt bụng nhưng hơi đáng sợ.
3. この部屋は狭いけれど、明るいです。
Phòng này nhỏ nhưng sáng.
4. 彼女は病気だけれど、毎日働いています。
Cô ấy bị bệnh nhưng vẫn đi làm mỗi ngày.