~けれど、~
JLPT N5
Biểu thị sự tương phản hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.

Cấu trúc:

Verb-casual + けれど / い-Adjective + けれど / な-Adjective + だけれど / Noun + だけれど

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~けれど được sử dụng để diễn đạt sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai câu. Nó có thể được dịch là 'nhưng', 'tuy nhiên', hoặc 'mặc dù' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này hơi trang trọng hơn so với けど.

Ví dụ:

Hôm nay lạnh nhưng mình vẫn đi dạo.
Anh ấy tốt bụng nhưng hơi đáng sợ.
Phòng này nhỏ nhưng sáng.
Cô ấy bị bệnh nhưng vẫn đi làm mỗi ngày.