~けど、~
JLPT N5
Dùng để kết nối hai mệnh đề.

Cấu trúc:

Verb-casual + けど / い-adjective + けど / な-adjective + だけど / Noun + だけど

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~けど được dùng để nối hai mệnh đề, thường để chỉ ra sự tương phản hoặc giới thiệu một quan điểm khác. Nó có thể được dịch là 'nhưng', 'tuy nhiên', hoặc 'mặc dù' trong tiếng Việt. Nó thân mật hơn so với けれど hoặc が.

Ví dụ:

Dù đã đi học nhưng vẫn phải làm bài tập.
Hôm qua lạnh nhưng hôm nay ấm.
Anh ấy tốt bụng nhưng hơi đáng sợ.
Cái này trông ngon nhưng đắt quá.