~くらい
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + くらい, い-Adjective + くらい, な-Adjective + くらい, Noun + くらい
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~くらい được sử dụng để diễn tả một số lượng, mức độ, hoặc phạm vi xấp xỉ. Nó có thể được dịch là 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức' trong tiếng Việt. Cách hình thành đơn giản và có thể được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, và danh từ.
Ví dụ:
1. 10分くらい待ちましょう。
Chúng ta hãy đợi khoảng 10 phút.
2. 彼女はその映画を5回くらい見ました。
Cô ấy đã xem bộ phim đó khoảng 5 lần.
3. その本は面白いくらい難しいです。
Cuốn sách đó khó đến mức thú vị.
4. この部屋はきれいなくらい広いです。
Phòng này rộng đến mức sạch sẽ.