~きり
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-past + きり, Verb-てform + きり (less common), Noun + きり
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~きり được sử dụng để diễn tả ý tưởng 'chỉ', 'kể từ', hoặc 'sau'. Nó chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái nhất định tiếp tục mà không có thay đổi kể từ một thời điểm cụ thể hoặc sau một sự kiện nhất định. Nó thường được sử dụng với động từ ở thì quá khứ, nhưng cũng có thể được sử dụng với các hình thức khác.
Ví dụ:
1. 彼は出かけたきり帰ってきません。
Anh ấy đi ra ngoài rồi không thấy về nữa.
2. 昨日コーヒーを飲んだきり、何も飲まなかった。
Sau khi uống cà phê hôm qua, tôi không uống gì nữa.
3. 卒業したきり、彼女に会っていません。
Từ khi tốt nghiệp, tôi chưa gặp lại cô ấy.
4. その映画を見たきり、もう一度見たいと思っています。
Từ khi xem bộ phim đó, tôi muốn xem lại lần nữa.