~が V られる
JLPT N2
Cấu trúc:
❶ (Group 1) Verb: 書く → 書ける / 飲む → 飲める, etc.
❷ (Group 2) Verb-ます stem + られる (食べる→食べられる、見る→見られる)
❷ (Group 2) Verb-ます stem + られる (食べる→食べられる、見る→見られる)
Mô tả chi tiết
Mẫu ngữ pháp ~が Verb られる thường chỉ dạng khả năng của động từ tiếng Nhật (tức là 'có thể làm gì đó'). Tuy nhiên, cách hình thành chính xác phụ thuộc vào nhóm động từ. Đối với hầu hết các động từ Nhóm 1 (五段), dạng khả năng thay đổi -u cuối thành -eru (ví dụ: 書く→書ける). Đối với động từ Nhóm 2 (一段), bạn thường thấy ~られる (ví dụ: 食べる→食べられる). Trong tiếng Việt, nó được dịch là 'có thể' hoặc 'có khả năng'.
Ví dụ:
1. 彼がこの問題を解けると思いますか?
Bạn nghĩ anh ấy có thể giải được bài này không?
2. 私がその大きな箱を運べるか?
Liệu tôi có thể khiêng được cái hộp to đó không nhỉ?
3. 彼が早く走れると思います。
Tôi nghĩ anh ấy có thể chạy nhanh.
4. 彼女は日本語が話せる。
Cô ấy có thể nói tiếng Nhật.