~が、~
JLPT N5
Cấu trúc:
Sentence 1 + が、+ Sentence 2
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~が、~ được dùng để diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai câu hoặc mệnh đề. Nó có thể được dịch là 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này hơi trang trọng hơn so với けど và được dùng để chỉ ra sự tương phản trong tình huống.
Ví dụ:
1. デザートは美味しいが、カロリーが高い。
Món tráng miệng ngon nhưng nhiều calo.
2. 彼は頭がいいが、少し怠け者だ。
Anh ấy thông minh nhưng hơi lười.
3. 会社は利益を上げたが、従業員の給与は上がらなかった。
Công ty có lãi nhưng lương của nhân viên không tăng.
4. 外国語を勉強することが楽しいが、時々難しい。
Học ngoại ngữ thú vị nhưng đôi khi khó.