~が、~
JLPT N5
Diễn tả sự tương phản giữa hai câu.

Cấu trúc:

Sentence 1 + が、+ Sentence 2

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~が、~ được dùng để diễn tả sự tương phản hoặc mâu thuẫn giữa hai câu hoặc mệnh đề. Nó có thể được dịch là 'nhưng' hoặc 'tuy nhiên' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này hơi trang trọng hơn so với けど và được dùng để chỉ ra sự tương phản trong tình huống.

Ví dụ:

Món tráng miệng ngon nhưng nhiều calo.
Anh ấy thông minh nhưng hơi lười.
Công ty có lãi nhưng lương của nhân viên không tăng.
Học ngoại ngữ thú vị nhưng đôi khi khó.