~がゆえの N
JLPT N1
Cấu trúc:
Noun / Verb-dictionary form + がゆえの + Noun
Mô tả chi tiết
Mẫu ~がゆえの Danh từ được sử dụng để mô tả một danh từ tồn tại hoặc xảy ra do một nguyên nhân nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học hoặc trang trọng hơn.
Ví dụ:
1. 愛がゆえの悲しみ。
Nỗi buồn vì yêu.
2. 健康がゆえの幸せ。
Hạnh phúc vì sức khỏe.
3. 悪行がゆえの罰。
Hình phạt vì hành động xấu.
4. 努力がゆえの成功。
Thành công nhờ nỗ lực.