~がゆえに
JLPT N1
Biểu thị lý do hoặc nguyên nhân; 'bởi vì', 'do', 'kết quả của'.

Cấu trúc:

Noun / Verb / Adjective + がゆえに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~がゆえに được sử dụng để diễn tả lý do hoặc nguyên nhân, thường trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn. Nó tương đương với 'bởi vì', 'do', hoặc 'kết quả là' trong tiếng Việt.

Ví dụ:

Vì yêu nên anh ấy đã tha thứ cho cô ấy.
Vì mưa bất ngờ nên trận đấu bị hoãn.
Nhờ nỗ lực mà anh ấy đã thành công.
Vì cái chết của anh ấy mà gia đình chìm trong đau buồn.