~がち
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-ます stem + がち / い-Adjective stem + がち / な-Adjective stem + がち
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~がち được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó có xu hướng xảy ra thường xuyên hoặc theo thói quen. Nó có thể được gắn vào động từ và tính từ để chỉ ra rằng hành động hoặc trạng thái có xu hướng xảy ra thường xuyên.
Ví dụ:
1. 彼は風邪を引きがちです。
Anh ấy hay bị cảm lắm.
2. この地域は雨が降りがちです。
Khu vực này thường hay mưa.
3. 彼女は忘れ物をしがちです。
Cô ấy hay quên đồ.
4. 私は遅刻しがちなので、もっと早く起きないといけません。
Tôi hay đi trễ nên phải dậy sớm hơn.