~がち
JLPT N3
Diễn tả điều gì đó có xu hướng xảy ra thường xuyên hoặc theo thói quen.

Cấu trúc:

Verb-ます stem + がち / い-Adjective stem + がち / な-Adjective stem + がち

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~がち được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó có xu hướng xảy ra thường xuyên hoặc theo thói quen. Nó có thể được gắn vào động từ và tính từ để chỉ ra rằng hành động hoặc trạng thái có xu hướng xảy ra thường xuyên.

Ví dụ:

Anh ấy hay bị cảm lắm.
Khu vực này thường hay mưa.
Cô ấy hay quên đồ.
Tôi hay đi trễ nên phải dậy sớm hơn.