~か~ないかのうちに
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + か + Verb-negative form + かのうちに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~か~ないかのうちに được sử dụng để diễn đạt rằng một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'ngay khi', 'không sớm hơn', hoặc 'ngay lúc'. Điểm ngữ pháp này được sử dụng với động từ, hiển thị động từ ở cả dạng khẳng định và phủ định với か và ないか, theo sau là のうちに.
Ví dụ:
1. 駅に着くか着かないかのうちに、雨が降り出した。
Vừa đến ga thì trời bắt đầu mưa.
2. ケータイを買うか買わないかのうちに、新しいモデルが発売された。
Vừa mua điện thoại xong thì mẫu mới đã ra mắt.
3. 彼が家を出るか出ないかのうちに、電話が鳴った。
Anh ấy vừa ra khỏi nhà thì điện thoại reo.
4. パーティーが始まるか始まらないかのうちに、彼女が泣き出した。
Vừa bắt đầu bữa tiệc thì cô ấy đã khóc.