~かわりに
JLPT N3
Thay cho; thay vì; như một sự thay thế cho.

Cấu trúc:

Verb-casual + かわりに, い-Adjective + かわりに, な-Adjective + だかわりに, Noun + だかわりに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~かわりに được sử dụng để diễn tả việc làm gì đó thay cho hoặc như một sự thay thế cho điều gì khác. Nó có thể được dịch là 'thay vì', 'thay cho', hoặc 'như một sự thay thế cho' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Thay vì xem phim, tôi đã đọc sách.
Thay vì uống rượu, hãy uống nước.
Tôi muốn nuôi mèo thay vì chó.
Tôi đã quyết định đi xe đạp thay vì đi tàu.