~から、~
JLPT N5
Biểu thị lý do hoặc nguyên nhân; 'bởi vì', 'vì', 'nên'.

Cấu trúc:

Verb-casual + から / い-Adjective + から / な-Adjective + だから / Noun + だから

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~から được sử dụng để chỉ lý do hoặc nguyên nhân cho một điều gì đó. Nó có thể được dịch là 'bởi vì', 'do', hoặc 'vì vậy' trong tiếng Việt. Cách hình thành khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な, hoặc danh từ.

Ví dụ:

Vì ngày mai có thi nên tối nay phải học.
Vì phòng này chật nên tôi đang tìm phòng lớn hơn.
Vì là bạn nên anh ấy sẽ giúp đỡ.
Vì trời mưa nên không thể ra ngoài.