~から もらいます
JLPT N5
Nhận được cái gì đó hoặc nhờ ai đó làm gì.

Cấu trúc:

Noun + から + (Verb-て form) + もらいます

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~からもらいます được dùng để diễn tả việc nhận được cái gì đó từ ai đó hoặc nhờ ai đó làm gì đó cho mình. Trong tiếng Việt, nó có thể được dịch là 'nhận từ' hoặc 'nhờ ai đó làm gì'.

Ví dụ:

Mình nhận được quà từ bạn.
Thầy đã nhận bài tập giúp mình.
Mẹ đã nấu ăn cho mình.
Anh mình đã cho mình mượn xe.