~から~にかけて
JLPT N3
Cấu trúc:
Noun (time, place, or measure) + から + Noun (time, place or measure) + にかけて
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~から~にかけて được sử dụng để chỉ ra một phạm vi, dù đó là phạm vi thời gian, không gian, hoặc một thước đo khác. Nó có thể được dịch là 'từ...đến' hoặc 'giữa' trong tiếng Việt. Điểm ngữ pháp này thường được sử dụng với danh từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.
Ví dụ:
1. 午前8時から午後5時にかけて働いています。
Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều.
2. この地域は、北から南にかけて狭いです。
Khu vực này hẹp từ Bắc xuống Nam.
3. 10歳から20歳にかけて成長が早いです。
Từ 10 đến 20 tuổi là giai đoạn phát triển nhanh.
4. 今年の夏は、6月から8月にかけて雨が多かった。
Mùa hè năm nay mưa nhiều từ tháng 6 đến tháng 8.