~からには
JLPT N2
Cấu trúc:
Noun + だ + からには, な-Adjective + だ + からには, い-Adjective + からには, Verb-casual + からには
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~からには được sử dụng để thể hiện trách nhiệm hoặc quyết tâm mạnh mẽ khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Nó có thể được dịch là 'vì', 'một khi', hoặc 'nếu'.
Ví dụ:
1. 試験に合格したからには、一所懸命働かなければならない。
Đã đậu kỳ thi rồi thì phải làm việc chăm chỉ.
2. 約束したからには、守らなければなりません。
Đã hứa rồi thì phải giữ lời.
3. この映画が面白いからには、友達にも見せたい。
Phim này hay quá, phải cho bạn bè xem mới được.
4. 彼女が助けを求めたからには、手伝わなければならない。
Đã nhờ giúp đỡ thì phải giúp thôi.