~からには
JLPT N2
Diễn tả cảm giác trách nhiệm hoặc quyết tâm; 'vì', 'do', 'nếu'.

Cấu trúc:

Noun + だ + からには, な-Adjective + だ + からには, い-Adjective + からには, Verb-casual + からには

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~からには được sử dụng để thể hiện trách nhiệm hoặc quyết tâm mạnh mẽ khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Nó có thể được dịch là 'vì', 'một khi', hoặc 'nếu'.

Ví dụ:

Đã đậu kỳ thi rồi thì phải làm việc chăm chỉ.
Đã hứa rồi thì phải giữ lời.
Phim này hay quá, phải cho bạn bè xem mới được.
Đã nhờ giúp đỡ thì phải giúp thôi.