~からといって
JLPT N2
Diễn tả 'chỉ vì... không có nghĩa là' hoặc 'mặc dù... không nhất thiết'.

Cấu trúc:

Verb-casual + からといって, い-Adjective + からといって, な-Adjective + だからといって, Noun + だからといって

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~からといって được sử dụng để truyền đạt rằng mặc dù điều gì đó là đúng, nó không nhất thiết có nghĩa là một kết quả nhất định sẽ xảy ra. Nó có thể được dịch là 'chỉ vì...không có nghĩa là' hoặc 'mặc dù...không nhất thiết.'

Ví dụ:

Không phải cứ mưa là trận đấu bị hủy đâu.
Không phải vì anh ấy nổi tiếng mà ý kiến của anh ấy lúc nào cũng đúng.
Không phải ai cũng thấy súp này cay đâu.
Không phải cứ thấy cô ấy khóc là cô ấy buồn đâu.