〜からして
JLPT N2
Diễn tả điều gì đó là đặc biệt, bất thường, hoặc tiêu cực dựa trên một khía cạnh hoặc điểm cụ thể.

Cấu trúc:

Noun + からして

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp 〜からして được sử dụng khi bạn muốn đưa ra kết luận hoặc nhấn mạnh rằng điều gì đó là đặc biệt (thường là tiêu cực hoặc bất ngờ) từ một khía cạnh hoặc điểm xuất phát nhất định. Phần trước からして phục vụ như là cơ sở hoặc manh mối cho sự đánh giá.

Ví dụ:

Nhìn mặt anh ấy, chắc là có chuyện gì không hay rồi.
Nhìn bề ngoài món ăn này có vẻ không ngon.
Dựa vào điểm thi của cô ấy, có lẽ khó mà đậu được.
Nhìn vào tiêu đề phim, tôi nghĩ không hay đâu.