~からこそ
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-casual + からこそ, い-Adjective + からこそ, な-Adjective + だからこそ, Noun + だからこそ
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~からこそ được sử dụng để nhấn mạnh lý do hoặc nguyên nhân của một tình huống, thường ngụ ý rằng hiệu ứng đặc biệt đáng chú ý hoặc thậm chí bất ngờ. Nó có thể được dịch là 'chính vì' hoặc 'chính là vì'.
Ví dụ:
1. 失敗したからこそ、成功の意味がわかる。
Chính vì thất bại mà tôi hiểu được ý nghĩa của thành công.
2. 苦しかったからこそ、今日の私がある。
Chính vì đã trải qua khó khăn mà tôi có được ngày hôm nay.
3. 彼は親切だからこそ、人気がある。
Chính vì anh ấy tốt bụng nên được nhiều người yêu mến.
4. 昔の経験があるからこそ、その問題がよく理解できる。
Chính nhờ kinh nghiệm trước đây mà tôi hiểu rõ vấn đề này.