~かねない
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-stem + かねない
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~かねない được sử dụng để diễn đạt khả năng hoặc khả năng xảy ra một kết quả tiêu cực, thường được sử dụng khi có sự lo ngại về kết quả. Nó thường được sử dụng với động từ ở dạng gốc và có thể được hiểu là 'có thể (có kết quả xấu)'.
Ví dụ:
1. 彼はあまりにも無責任で、約束を破りかねない。
Anh ta quá vô trách nhiệm, có thể thất hứa bất cứ lúc nào.
2. 注意しないと、事故を起こしかねない。
Nếu không cẩn thận, có thể gây tai nạn.
3. このアプリはバグが多いので、クラッシュしかねない。
Ứng dụng này nhiều lỗi quá, có thể bị sập bất cứ lúc nào.
4. 彼女は緊張しているので、失敗しかねない。
Cô ấy đang căng thẳng nên có thể thất bại.