~かしら
JLPT N4
Cấu trúc:
Verb-casual + かしら, い-Adjective + かしら, な-Adjective + かしら, Noun + かしら
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~かしら được sử dụng để diễn đạt sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ về một tình huống. Nó có thể được dịch là 'tôi tự hỏi' hoặc 'tôi không chắc' trong tiếng Việt. Nó chủ yếu được sử dụng bởi nữ giới trong các cuộc trò chuyện thân mật nhưng cũng có thể được nam giới sử dụng trong một số ngữ cảnh. ~かしら được sử dụng với động từ, tính từ い, tính từ な và danh từ.
Ví dụ:
1. 今日は雨が降るかしら?
Hôm nay không biết có mưa không nhỉ?
2. このケーキは美味しいかしら?
Không biết cái bánh này có ngon không nhỉ?
3. 彼は病気かしら?
Không biết anh ấy có bị bệnh không nhỉ?
4. 彼女は学生かしら?
Không biết cô ấy có phải là sinh viên không nhỉ?