~かいもなく
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-た + かいもなく / Noun + の + かいもなく
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~かいもなく được sử dụng để diễn đạt rằng điều gì đó đã được thực hiện mà không có giá trị, vô ích, hoặc không có kết quả. Nó thường xuất hiện dưới dạng 'Động từ-た + かいもなく' hoặc 'Danh từ + の + かいもなく' để chỉ ra rằng một nỗ lực không mang lại kết quả như mong đợi.
Ví dụ:
1. 長い間苦労したかいもなく、失敗してしまった。
Dù đã cố gắng lâu nhưng cuối cùng vẫn thất bại.
2. このプロジェクトにたくさん時間をかけたかいもなく、うまくいかなかった。
Dù đã dành nhiều thời gian cho dự án này nhưng không thành công.
3. 助けを求めたかいもなく、誰も来なかった。
Dù đã kêu cứu nhưng không ai đến.
4. 色々な方法でダイエットを試みたかいもなく、全然痩せなかった。
Dù đã thử nhiều cách giảm cân nhưng không gầy đi chút nào.