~おかげで
JLPT N3
Diễn tả lòng biết ơn hoặc cho thấy kết quả tích cực nhờ một yếu tố nhất định; 'nhờ', 'vì'.

Cấu trúc:

Verb-casual + おかげで, い-Adjective + おかげで, な-Adjective + だおかげで, Noun + のおかげで

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~おかげで được sử dụng để diễn tả lòng biết ơn hoặc chỉ ra một kết quả tích cực do một yếu tố, sự kiện hoặc người nào đó mang lại. Nó có thể được dịch là 'nhờ vào' hoặc 'bởi vì' trong tiếng Việt. Cách hình thành đơn giản và có thể được sử dụng với động từ, tính từ đuôi い, tính từ đuôi な, và danh từ.

Ví dụ:

Nhờ mẹ mà tôi đã khỏe lại.
Nhờ sự giúp đỡ của thầy cô mà tôi đã đỗ kỳ thi.
Nhờ học tiếng Nhật mà tôi hiểu được bộ phim này.
Nhờ thời tiết đẹp mà buổi picnic rất vui.