~うちに
JLPT N3
Diễn tả 'trong khi', 'trước khi', hoặc 'trong suốt' một điều kiện hoặc tình huống nhất định.

Cấu trúc:

Verb-てform + いる + うちに, い-Adjective + い + うちに, な-Adjective + な + うちに

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~うちに được sử dụng để diễn đạt ý tưởng làm điều gì đó trong khi một điều kiện hoặc tình huống nhất định vẫn còn tồn tại hoặc trước khi nó thay đổi. Nó có thể được dịch là 'trong khi', 'trước khi', hoặc 'trong lúc' trong tiếng Việt. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, hoặc tính từ な.

Ví dụ:

Khi còn trẻ, việc trải nghiệm nhiều thứ là rất quan trọng.
Tranh thủ lúc trời chưa mưa, đi mua sắm thôi.
Hãy ăn khi món ăn còn nóng.
Trong kỳ nghỉ, tôi muốn lên kế hoạch du lịch.