~うちに
JLPT N3
Cấu trúc:
Verb-てform + いる + うちに, い-Adjective + い + うちに, な-Adjective + な + うちに
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~うちに được sử dụng để diễn đạt ý tưởng làm điều gì đó trong khi một điều kiện hoặc tình huống nhất định vẫn còn tồn tại hoặc trước khi nó thay đổi. Nó có thể được dịch là 'trong khi', 'trước khi', hoặc 'trong lúc' trong tiếng Việt. Cấu trúc khác nhau tùy thuộc vào việc nó được sử dụng với động từ, tính từ い, hoặc tính từ な.
Ví dụ:
1. 若いうちに、いろいろな経験をしておくことが大切です。
Khi còn trẻ, việc trải nghiệm nhiều thứ là rất quan trọng.
2. 雨が降っていないうちに、買い物に行こう。
Tranh thủ lúc trời chưa mưa, đi mua sắm thôi.
3. 料理が熱いうちに食べましょう。
Hãy ăn khi món ăn còn nóng.
4. 休みのうちに、旅行の計画を立てたいです。
Trong kỳ nghỉ, tôi muốn lên kế hoạch du lịch.