いつも~
JLPT N5
Cấu trúc:
いつも + Verb / Adjective / Noun
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp いつも (itsumo) được dùng để diễn tả ý nghĩa của 'luôn luôn' hoặc 'thường xuyên' khi mô tả một hành động hoặc tình huống thường xuyên. Nó thường được sử dụng với thì hiện tại hoặc quá khứ để chỉ rằng điều gì đó được thực hiện thường xuyên hoặc đã xảy ra liên tục.
Ví dụ:
1. 彼はいつも遅刻します。
Anh ấy lúc nào cũng đi trễ.
2. 私はいつも優しい犬が好きです。
Tôi lúc nào cũng thích những chú chó hiền lành.
3. 彼女はいつも静かな場所で勉強します。
Cô ấy lúc nào cũng học ở nơi yên tĩnh.
4. いつも朝ご飯を食べます。
Lúc nào tôi cũng ăn sáng.