いつでも~
JLPT N5
Cấu trúc:
いつでも + (Verb)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp いつでも được dùng để diễn tả rằng điều gì đó xảy ra, có thể xảy ra, hoặc được phép xảy ra bất cứ lúc nào, luôn luôn, hoặc khi nào cũng được. Nó nhấn mạnh sự không có hạn chế liên quan đến thời gian cho một hành động hoặc sự kiện nhất định.
Ví dụ:
1. いつでも遊びに来てください。
Lúc nào cũng có thể đến chơi nhé.
2. 彼女はいつでも笑顔です。
Cô ấy lúc nào cũng cười.
3. いつでも電話で連絡できます。
Lúc nào cũng có thể liên lạc qua điện thoại.
4. この店はいつでも混んでいます。
Cửa hàng này lúc nào cũng đông.