~あります
JLPT N5
Chỉ sự sở hữu hoặc tồn tại của các vật vô tri vô giác.

Cấu trúc:

Object + が + あります

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp あります được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc sự tồn tại của các vật vô tri vô giác. Nó có thể được dịch là 'có' hoặc 'có (các)' trong tiếng Việt. Nó khác với います, được sử dụng cho người và hầu hết các sinh vật sống. あります thường được sử dụng với trợ từ が để đánh dấu đối tượng.

Ví dụ:

Trong lớp học có cái bàn.
Trong công viên này có rất nhiều hoa.
Gần ga có cửa hàng tiện lợi.
Trong nhà có cái tivi cũ.