~あります
JLPT N5
Cấu trúc:
Object + が + あります
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp あります được dùng để chỉ sự sở hữu hoặc sự tồn tại của các vật vô tri vô giác. Nó có thể được dịch là 'có' hoặc 'có (các)' trong tiếng Việt. Nó khác với います, được sử dụng cho người và hầu hết các sinh vật sống. あります thường được sử dụng với trợ từ が để đánh dấu đối tượng.
Ví dụ:
1. 教室に机があります。
Trong lớp học có cái bàn.
2. この公園にたくさんの花があります。
Trong công viên này có rất nhiều hoa.
3. 駅の近くにコンビニがあります。
Gần ga có cửa hàng tiện lợi.
4. 家の中に古いテレビがあります。
Trong nhà có cái tivi cũ.