~あまり
JLPT N2
Diễn tả kết quả của việc làm điều gì đó quá mức hoặc vượt quá một điểm nhất định.

Cấu trúc:

Verb-ます stem + あまり, い-Adjective + あまり, な-Adjective + のあまり, Noun + のあまり

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~あまり được sử dụng để diễn đạt một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn do làm điều gì đó quá mức hoặc vượt quá một điểm nhất định. Nó thường theo sau động từ, tính từ và danh từ, và thường được dịch là 'quá nhiều', 'quá mức', hoặc 'đến mức mà'.

Ví dụ:

Hôm qua tôi mệt quá nên ngủ liền đến sáng.
Cô ấy vui quá mà bật khóc.
Vì quá lạnh nên anh ấy không ngừng run.