~あまり
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-ます stem + あまり, い-Adjective + あまり, な-Adjective + のあまり, Noun + のあまり
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~あまり được sử dụng để diễn đạt một kết quả tiêu cực hoặc không mong muốn do làm điều gì đó quá mức hoặc vượt quá một điểm nhất định. Nó thường theo sau động từ, tính từ và danh từ, và thường được dịch là 'quá nhiều', 'quá mức', hoặc 'đến mức mà'.
Ví dụ:
1. 昨日は疲れすぎたあまり、朝まで眠り続けました。
Hôm qua tôi mệt quá nên ngủ liền đến sáng.
2. 彼女はうれしいあまり、泣き出してしまった。
Cô ấy vui quá mà bật khóc.
3. 寒さのあまり、彼は震えが止まらなかった。
Vì quá lạnh nên anh ấy không ngừng run.