あまり~ありません
JLPT N5
Diễn tả 'không rất', 'không nhiều', hoặc 'không thực sự' khi mô tả một trạng thái hoặc tình huống tiêu cực.

Cấu trúc:

あまり + Verb-ないform + ありません / あまり + い-Adjective-く ありません / あまり + な-Adjective・Noun じゃありません

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp あまり~ありません được dùng để mô tả một trạng thái hoặc điều kiện tiêu cực và chỉ ra rằng nó không nhiều, không mấy, hoặc không thực sự. Nó thường được sử dụng với động từ ở dạng phủ định và có thể được sử dụng với tính từ い, tính từ な, và danh từ.

Ví dụ:

Anh ấy không mệt lắm đâu.
Cô ấy không nhanh lắm đâu.
Tôi không học nhiều lắm.
Tôi không có nhiều tiền lắm.