あまり~ありません
JLPT N5
Cấu trúc:
あまり + Verb-ないform + ありません / あまり + い-Adjective-く ありません / あまり + な-Adjective・Noun じゃありません
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp あまり~ありません được dùng để mô tả một trạng thái hoặc điều kiện tiêu cực và chỉ ra rằng nó không nhiều, không mấy, hoặc không thực sự. Nó thường được sử dụng với động từ ở dạng phủ định và có thể được sử dụng với tính từ い, tính từ な, và danh từ.
Ví dụ:
1. 彼はあまり疲れていません。
Anh ấy không mệt lắm đâu.
2. 彼女はあまり早くないですよ。
Cô ấy không nhanh lắm đâu.
3. 私はあまり勉強しないです。
Tôi không học nhiều lắm.
4. あまりお金がありません。
Tôi không có nhiều tiền lắm.