~あげく
JLPT N2
Cấu trúc:
Verb-た + あげく / Noun + の + あげく
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~あげく được sử dụng để diễn đạt kết quả hoặc kết cục sau một loạt các hành động hoặc sự kiện. Nó thường có thể được dịch sang tiếng Việt là 'cuối cùng', 'rốt cuộc', hoặc 'sau khi'. Cấu trúc điển hình là thêm あげく vào dạng quá khứ của động từ (Động từ-た), hoặc thêm のあげく vào một danh từ. Điều này chỉ ra rằng, sau một quá trình dài hoặc một số nỗ lực, một kết quả cuối cùng nhất định được đạt được - thường với cảm giác rằng nó đã mất nhiều công sức hoặc thời gian.
Ví dụ:
1. 長い時間待ったあげく、電車が来なかった。
Chờ đợi lâu mà cuối cùng tàu không đến.
2. いろいろな方法を試したあげく、成功した。
Sau khi thử nhiều cách khác nhau, cuối cùng đã thành công.
3. 彼は失敗のあげく、会社を辞める決心をした。
Sau khi thất bại, anh ấy quyết định nghỉ việc.
4. 彼女は長い間悩んだあげく、その仕事を断った。
Sau khi suy nghĩ lâu, cô ấy đã từ chối công việc đó.