~あげく
JLPT N2
Diễn tả kết quả của một loạt hành động hoặc sự kiện; 'cuối cùng', 'sau cùng', 'sau'.

Cấu trúc:

Verb-た + あげく / Noun + の + あげく

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~あげく được sử dụng để diễn đạt kết quả hoặc kết cục sau một loạt các hành động hoặc sự kiện. Nó thường có thể được dịch sang tiếng Việt là 'cuối cùng', 'rốt cuộc', hoặc 'sau khi'. Cấu trúc điển hình là thêm あげく vào dạng quá khứ của động từ (Động từ-た), hoặc thêm のあげく vào một danh từ. Điều này chỉ ra rằng, sau một quá trình dài hoặc một số nỗ lực, một kết quả cuối cùng nhất định được đạt được - thường với cảm giác rằng nó đã mất nhiều công sức hoặc thời gian.

Ví dụ:

Chờ đợi lâu mà cuối cùng tàu không đến.
Sau khi thử nhiều cách khác nhau, cuối cùng đã thành công.
Sau khi thất bại, anh ấy quyết định nghỉ việc.
Sau khi suy nghĩ lâu, cô ấy đã từ chối công việc đó.