Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
A
市
し
からB
市
し
までどれくらいの
時間
じかん
がかかりますか。
Mất bao lâu để đi từ thành phố A đến thành phố B?
Ngữ pháp:
~くらい (〜kurai)
Diễn tả một số lượng hoặc mức độ xấp xỉ; 'khoảng', 'xấp xỉ', hoặc 'đến mức'.
JLPT N4
Từ vựng:
市
し
thành phố
時間
じかん
thời gian
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
Hán tự:
市
Thị
thị trường; thành phố
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian