Dịch nghĩa:
2013年は僕が生まれた年なんだ。
Năm 2013 là năm tôi sinh.
Từ vựng:
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
生
Sinh
sinh; cuộc sống