Dịch nghĩa:
高い声ってどうやったらうまく出せるの?
Làm thế nào để có thể phát ra giọng cao một cách tốt?
Từ vựng:
Hán tự:
高
Cao
cao; đắt
声
Thanh
giọng nói
出
Xuất
ra ngoài