Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
金曜日
きんようび
からすごいあったかくなるらしいよ。
Nghe nói từ thứ Sáu trở đi sẽ ấm lên đấy.
Ngữ pháp:
~らしい (〜rashii)
Diễn tả lời đồn; 'tôi nghe', 'có vẻ', 'hình như'.
JLPT N3
Từ vựng:
金曜日
きんようび
thứ Sáu
凄い
すごい
khủng khiếp; đáng sợ
成る
なる
trở thành; đạt được
Hán tự:
金
Kim
vàng
曜
Diệu
ngày trong tuần
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày