Dịch nghĩa:
迷惑メールフォルダを確かめてみて。
Kiểm tra thư mục rác xem.
Hán tự:
迷
Mê
lạc lối; bối rối; ảo tưởng
惑
Hoặc
làm mê hoặc; ảo tưởng; bối rối
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng