Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
足
た
し
算
ざん
は
好
す
きだけど
引
ひ
き
算
ざん
は
嫌
きら
いだ。
Tôi thích cộng nhưng ghét trừ.
Ngữ pháp:
だけど (dakedo)
Biểu thị sự đối lập hoặc mâu thuẫn; 'nhưng', 'tuy nhiên', 'mặc dù'.
JLPT N3
Từ vựng:
足し算
たしざん
phép cộng
好き
すき
thích; yêu thích
引き算
ひきざん
phép trừ
嫌い
きらい
ghét; không thích
Hán tự:
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
算
Toán
tính toán; số
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét