Dịch nghĩa:
赤ちゃんの目を覚まさないように、そうっと歩いた。
Tôi đã đi thật nhẹ nhàng để không làm thức em bé.
Từ vựng:
Hán tự:
赤
Xích
đỏ
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân