Dịch nghĩa:
虫歯ができちゃって、冷たい物を食べるとしみるんだ。
Tôi bị sâu răng, ăn đồ lạnh là thấy ê buốt.
Từ vựng:
Hán tự:
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí
歯
Xỉ
răng
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
食
Thực
ăn; thực phẩm