Dịch nghĩa:
考えうるのは、一つだけ。彼が敵のスパイだ!
Chỉ có một khả năng: anh ta là gián điệp của kẻ thù!
Từ vựng:
Hán tự:
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
一
Nhất
một
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
敵
Địch
kẻ thù; đối thủ