Dịch nghĩa:
私は楽しいひとときを過ごしました。
Tôi đã có những khoảnh khắc vui vẻ.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi