Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はパンフレットにざっと
目
め
をとおした。
Tôi đã lướt qua tờ rơi một cách nhanh chóng.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
パンフレット
tờ rơi
目
め
mắt; nhãn cầu
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm