Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
は、ジミーにマイコンをかってやった。
Tôi đã mua cho Jimmy một máy tính cá nhân.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
マイコン
máy tính vi mô
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi