Dịch nghĩa:
私はどちらを選んでよいか決められない。
Tôi không thể quyết định nên chọn cái nào.
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm