Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
私
わたし
はそれを
食
た
べる
気
き
にはなれなかった。
Tôi không thể nào ăn nó được.
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
其れ
それ
đó; nó
食べる
たべる
ăn
気
き
tinh thần; tâm trí; trái tim
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
食
Thực
ăn; thực phẩm
気
Khí
tinh thần; không khí