Dịch nghĩa:
私はそれら2つの違いが説明できない。
Tôi không thể giải thích sự khác biệt giữa hai cái đó.
Từ vựng:
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
違
Vi
khác biệt; khác
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng